[SPEAKING] 50 Collocations chủ đề Weather

Thời tiết dạo này thay đổi thất thường quá phải không các bạn ? Khi được hỏi về chủ đề weather bạn sẽ dùng từ gì để diễn tả ? Rainy, windy, sunny, cloudy,.. hay còn từ gì khác để diễn tả nữa không nè? Nếu chỉ dùng những cách diễn đạt phần thi speaking bằng từ vựng đơn giản như vậy thì bài nói của bạn sẽ rất nhàm chán và không thể nào đạt được điểm cao. Hôm nay để giúp tránh bị “tắt” Ideas IELTS Speaking, cô sẽ cung cấp cho các bạn 50 collocations chủ đề weather. Chỉ cần nắm được 25 trong số 50 collocations này thì bài thi của các bạn cũng đã được đánh giá cao hơn rồi đấy

Collocation cho IELTS Speaking
NO. VOCABULARY DEFINITION
1 Freak weather condition  (very unusual or unexpected weather condition) tình trạng thời tiết bất thường, diễn biến đột ngột, không ngờ
2 Unbroken sunshine (only sunshine, no clouds in the sky): nắng rực rỡ, bầu trời quang đãng không một gợn mây
3 Soak up the sunshine  tắm nắng, tận hưởng những tia nắng mặt trời
4 Sunny spells:  một khoảng thời gian ngắn trời nắng
5 to pour down: mưa như trút nước
6 a drop of rain mưa nhỏ từng giọt
7 Gale-force winds: gió cường độ giật mạnh
8 freezing cold rất lạnh (informal)
9 Fresh snow tuyết đầu mùa trong trẻo
10 Light winds gió thổi nhẹ
11 mild winter mùa đông không lạnh lắm
12 to get drenched bị ướt
13 to clear up dùng để diễn tả khi mây, mưa hoặc tuyết tan biến mất
14 a flash flood lũ lụt lớn và bất ngờ
15 weather forecast dự báo thời tiết
16 tropical storm bão vùng nhiệt đới
17 bitterly cold rất lạnh
18 a heatwave giai đoạn thời tiết nóng
19 to be rained off bị trì hoãn một việc gì đó do thời tiết xấu
20 Crisp snow (snow that is fresh and hard) trận tuyết mới, dày và đặc cứng
21 Thick/dense fog sương mù dày đặc
22 to get caught in the rain bị dính mưa bất ngờ khi đang đi bên ngoài
23 tropical storm bão vùng nhiệt đới
24 not a cloud in the sky trời trong xanh không một gợn mây
25 mild climate khí hậu ôn hòa, không có thời tiết khắc nghiệt
26 Strong/weak sun ánh mặt trời chói cháng/dịu nhẹ
27 long-range forecast dự báo thời tiết cho một khoảng thời gian dài
28 Thick snow tuyết phủ dày đặc
29 heatstroke tình trạng sức khỏe xấu do ở trong thời tiết nóng một thời gian dài
30 Weather deteriorates/improves >> Formal (weather is getting worse/better >> Spoken language): thời tiết chuyển biến xấu/tốt

 

31 to dress up warm: mặc quần áo ấm để bảo vệ cơ thể khỏi điều kiện thời tiết lạnh
32 a cold spell: thời tiết lạnh trong một thời gian ngắn
33 to come out (the sun) khi mặt trời xuất hiện trên bầu trời nhiều mây
34 boiling hot: (informal) cực kỳ nóng
35 a blanket of snow tuyết bao phủ khắp nơi như một chiếc chăn tuyết
36 to be below freezing: lạnh dưới 0oC, bắt đầu đóng băng
37 The wind blows/whistles gió hú, thổi viu viu
38 Scorching hot (extremely hot): nóng khủng khiếp
39 Freezing cold giá buốt
40 Torrential/heavy rain mưa ào ạt, xối xả
41 The wind picks up/dies down (the wind gets stronger/weaker) gió mạnh lên/yếu đi

 

42 Biting winds (very cold winds) gió lạnh
43 Driving rain (rain falling fast and heavily): mưa mau, nặng hạt
44 High/strong winds gió thổi mạnh
45 Heavy/driving snow tuyết rơi nhiều, nặng hạt
46 Driving rain (rain falling fast and heavily): mưa mau, nặng hạt
47 Soaked to the skin/soaked through (to be extremely wet): bị làm cho ẩm ướt bởi mưa thấm vào quần áo
48 Patches of fog/mist (small areas of fog/mist): lớp sương mù mỏng, độ bao phủ hẹp
49 A blanket of fog/mist (thicker and more extensive fog/mist): lớp sương mù dày đặc bao phủ một khu vực rộng lớn
50 Fog mist lifts: sương mù tan đi
51 Fog/mist comes down: sương mù buông xuống, che phủ

Các bạn đã chi chép được bao nhiêu từ trong notebook rồi? Đã ghi lại thì nhớ phải học mỗi ngày các bạn nhé. Đến với Collocation theo chủ đề lần này, Linh sẽ tiếp tục  gửi đến các bạn Cứu cánh chủ đề History với các Collocation ấn tượng nhé. Chủ đề này vốn nổi tiếng khô khan và rất khó để các bạn diễn đạt suy nghĩ một cách dễ dàng, vậy nên tài liệu lần này sẽ là một phương pháp “xử đẹp” chủ đề không mấy “dễ chịu” này nha.